OPPOSITE He is very absent-minded He is likely...

Ngữ Pháp và Từ Vựng OPPOSITE He is very absent-minded. He is likely ...

0
Ngữ Pháp và Từ Vựng

OPPOSITE

He is very absent-minded. He is likely to forget things or to think about something different from what he should be thinking about.

A. easy-going B. retentive C. old-fashioned D. unforgettable

1 Câu trả lời

Mới nhấtCũ nhấtPhiếu bầu
0

Đáp án B

absent-minded (adj): hay quên, đãng trí >< B. retentive (adj): có trí nhớ dài.

Các đáp án còn lại:

A. easy-going (adj): cởi mở, dễ gần.

C. old-fashioned (adj): lỗi thời, lạc hậu.

D. unforgettable (adj): không thể quên được.

Dịch: Anh ta rất đãng trí. Anh ta gần như quên rất nhiều thứ hoặc chỉ nghĩ về những thứ khác với những thứ anh ta nên để tâm tới.

Gửi 2 năm trước

Thêm bình luận

Câu trả lời của bạn

ĐĂNG NHẬP