Their classmates are writing letters of acceptance A...

Ngữ Pháp và Từ Vựng Their classmates are writing letters of acceptanc...

0

1 Câu trả lời

Mới nhấtCũ nhấtPhiếu bầu
0

đáp án c.refusal
giải thích
· acceptance: sự đồng ý, sự chấp thuận

· agree: đồng ý
· admission: sự thừa nhận, sự nhận vào, kết nạp
· refusal: lời từ chối
· confirmation: sự khẳng định

Gửi 2 năm trước

Thêm bình luận

Câu trả lời của bạn

ĐĂNG NHẬP