The politician’s conviction for tax fraud jeopardized his...

Ngữ Pháp và Từ Vựng The politician’s conviction for tax fraud jeopard...

0
Ngữ Pháp và Từ Vựng

The politician’s conviction for tax fraud jeopardized his future in public life.
A. rejuvenated B. penalized C. jettisoned D. endangered

1 Câu trả lời

Mới nhấtCũ nhấtPhiếu bầu
0

KEY D: jeopardized = gây nguy hiểm
A. trẻ hoá B. phạt C. vứt bỏ D. nguy hiểm

Gửi 2 năm trước

Thêm bình luận

Câu trả lời của bạn

ĐĂNG NHẬP